# Bộ 260 Câu Hỏi Trắc Nghiệm Công Nghệ Thông Tin ## 1. Tin học văn phòng (20 câu) 1. Trong Microsoft Word, phím tắt nào dùng để in đậm văn bản? A. Ctrl + B B. Ctrl + I C. Ctrl + U D. Ctrl + D **Đáp án**: A 2. Trong Excel, hàm nào dùng để tính tổng các ô trong một phạm vi? A. AVERAGE B. SUM C. COUNT D. MAX **Đáp án**: B 3. Trong PowerPoint, đâu là cách thêm slide mới? A. Nhấn Ctrl + M B. Nhấn Ctrl + N C. Nhấn Ctrl + S D. Nhấn Ctrl + P **Đáp án**: A 4. Trong Word, để căn giữa văn bản, sử dụng phím tắt nào? A. Ctrl + L B. Ctrl + E C. Ctrl + R D. Ctrl + J **Đáp án**: B 5. Hàm VLOOKUP trong Excel được dùng để làm gì? A. Tìm kiếm giá trị trong cột đầu tiên của bảng và trả về giá trị từ cột khác B. Tính tổng các giá trị C. Đếm số ô có giá trị D. Sắp xếp dữ liệu **Đáp án**: A 6. Trong Word, để chèn một hyperlink, sử dụng tổ hợp phím nào? A. Ctrl + K B. Ctrl + H C. Ctrl + L D. Ctrl + J **Đáp án**: A 7. Trong Excel, công thức nào tính giá trị trung bình của dãy số? A. SUM B. AVERAGE C. MIN D. MAX **Đáp án**: B 8. Trong PowerPoint, để chạy toàn bộ slide show, nhấn phím nào? A. F5 B. F4 C. F3 D. F6 **Đáp án**: A 9. Trong Word, để lưu tài liệu dưới dạng PDF, bạn chọn tùy chọn nào? A. Save As > PDF B. Save > PDF C. Export > PDF D. Print > PDF **Đáp án**: A 10. Trong Excel, hàm COUNTIF dùng để làm gì? A. Đếm số ô thỏa mãn một điều kiện B. Tính tổng có điều kiện C. Tìm giá trị lớn nhất D. Sắp xếp dữ liệu **Đáp án**: A 11. Trong Word, để tìm kiếm và thay thế văn bản, sử dụng phím tắt nào? A. Ctrl + F B. Ctrl + H C. Ctrl + G D. Ctrl + T **Đáp án**: B 12. Trong Excel, để cố định một cột hoặc hàng khi sao chép công thức, ký hiệu nào được dùng? A. $ B. # C. & D. * **Đáp án**: A 13. Trong PowerPoint, để thêm hiệu ứng chuyển slide, bạn vào tab nào? A. Home B. Insert C. Transitions D. Design **Đáp án**: C 14. Trong Word, để chèn số trang, bạn vào tab nào? A. Home B. Insert C. Layout D. View **Đáp án**: B 15. Trong Excel, hàm nào trả về ngày hiện tại? A. TODAY() B. NOW() C. DATE() D. TIME() **Đáp án**: A 16. Trong Word, để chia cột cho văn bản, bạn vào tab nào? A. Layout B. Home C. Insert D. View **Đáp án**: A 17. Trong PowerPoint, để thêm video vào slide, bạn vào tab nào? A. Insert B. Home C. Design D. Animations **Đáp án**: A 18. Trong Excel, để lọc dữ liệu, bạn sử dụng tính năng nào? A. Sort B. Filter C. Group D. PivotTable **Đáp án**: B 19. Trong Word, để tạo danh sách có dấu đầu dòng, sử dụng phím tắt nào? A. Ctrl + Shift + L B. Ctrl + L C. Ctrl + B D. Ctrl + U **Đáp án**: A 20. Trong Excel, để tạo biểu đồ, bạn vào tab nào? A. Insert B. Home C. Data D. View **Đáp án**: A ## 2. Cấu trúc máy tính (20 câu) 21. Thành phần nào được coi là "bộ não" của máy tính? A. RAM B. CPU C. HDD D. GPU **Đáp án**: B 22. RAM có chức năng gì trong máy tính? A. Lưu trữ dữ liệu lâu dài B. Xử lý đồ họa C. Lưu trữ tạm thời dữ liệu đang xử lý D. Kết nối mạng **Đáp án**: C 23. Bộ nhớ ROM khác với RAM ở điểm nào? A. ROM lưu trữ tạm thời, RAM lưu trữ lâu dài B. ROM không thay đổi được, RAM thay đổi được C. ROM nhanh hơn RAM D. ROM dùng để xử lý đồ họa **Đáp án**: B 24. Bus hệ thống trong máy tính có vai trò gì? A. Kết nối các thành phần phần cứng B. Lưu trữ dữ liệu C. Xử lý lệnh D. Hiển thị hình ảnh **Đáp án**: A 25. Cache của CPU dùng để làm gì? A. Lưu trữ dữ liệu lâu dài B. Tăng tốc độ truy cập dữ liệu C. Kết nối mạng D. Xử lý đồ họa **Đáp án**: B 26. Ổ SSD khác với HDD ở điểm nào? A. SSD sử dụng đĩa từ, HDD sử dụng chip nhớ flash B. SSD sử dụng chip nhớ flash, HDD sử dụng đĩa từ C. SSD chậm hơn HDD D. SSD không lưu trữ được dữ liệu **Đáp án**: B 27. Chipset trên bo mạch chủ có vai trò gì? A. Quản lý giao tiếp giữa CPU, RAM và thiết bị ngoại vi B. Xử lý đồ họa C. Lưu trữ dữ liệu D. Cung cấp nguồn điện **Đáp án**: A 28. Thanh RAM DDR4 khác DDR3 ở điểm nào? A. DDR4 có tốc độ chậm hơn B. DDR4 có tốc độ nhanh hơn và tiết kiệm điện hơn C. DDR4 không tương thích với bo mạch chủ cũ D. DDR4 dùng cho ổ cứng **Đáp án**: B 29. CPU sử dụng kiến trúc nào phổ biến nhất hiện nay? A. RISC B. CISC C. ARM D. x86 **Đáp án**: D 30. Card đồ họa (GPU) có chức năng chính là gì? A. Xử lý dữ liệu văn bản B. Xử lý hình ảnh và video C. Kết nối mạng D. Lưu trữ dữ liệu **Đáp án**: B 31. Bo mạch chủ hỗ trợ CPU Intel thường sử dụng socket nào? A. AM4 B. LGA C. FM2 D. TR4 **Đáp án**: B 32. Nguồn máy tính (PSU) có vai trò gì? A. Xử lý dữ liệu B. Cung cấp điện cho các thành phần phần cứng C. Lưu trữ dữ liệu D. Kết nối mạng **Đáp án**: B 33. Bộ nhớ đệm L1, L2, L3 trong CPU khác nhau thế nào? A. L1 nhanh nhất, L3 lớn nhất B. L3 nhanh nhất, L1 lớn nhất C. L1 lớn nhất, L3 nhanh nhất D. L1, L2, L3 có cùng kích thước **Đáp án**: A 34. Ổ cứng SATA khác với NVMe ở điểm nào? A. NVMe sử dụng giao tiếp PCIe, nhanh hơn SATA B. SATA nhanh hơn NVMe C. NVMe sử dụng đĩa từ D. SATA không hỗ trợ SSD **Đáp án**: A 35. Thanh RAM ECC khác RAM thông thường ở điểm nào? A. RAM ECC có khả năng sửa lỗi dữ liệu B. RAM ECC chậm hơn C. RAM ECC không dùng cho máy tính cá nhân D. RAM ECC không cần điện **Đáp án**: A 36. CPU đa nhân có ưu điểm gì so với CPU đơn nhân? A. Tiết kiệm điện hơn B. Xử lý nhiều tác vụ cùng lúc tốt hơn C. Giá rẻ hơn D. Kích thước nhỏ hơn **Đáp án**: B 37. BIOS trên bo mạch chủ có vai trò gì? A. Quản lý phần mềm B. Khởi động và kiểm tra phần cứng C. Lưu trữ dữ liệu D. Xử lý đồ họa **Đáp án**: B 38. Ổ cứng 7200 RPM nhanh hơn 5400 RPM ở điểm nào? A. Tốc độ đọc/ghi dữ liệu B. Dung lượng lưu trữ C. Kích thước ổ cứng D. Độ bền **Đáp án**: A 39. Southbridge trên bo mạch chủ điều khiển những gì? A. CPU và RAM B. Các cổng I/O như USB, SATA C. Card đồ họa D. Nguồn điện **Đáp án**: B 40. Trong CPU, ALU có chức năng gì? A. Lưu trữ dữ liệu B. Thực hiện phép tính số học và logic C. Quản lý bộ nhớ D. Kết nối mạng **Đáp án**: B ## 3. Mạng máy tính (20 câu) 41. Giao thức TCP/IP được sử dụng để làm gì? A. Kết nối mạng Internet B. Lưu trữ dữ liệu C. Xử lý đồ họa D. Quản lý phần cứng **Đáp án**: A 42. Địa chỉ IP 192.168.1.1 thuộc lớp nào? A. Lớp A B. Lớp B C. Lớp C D. Lớp D **Đáp án**: C 43. Router có vai trò gì trong mạng? A. Lưu trữ dữ liệu B. Chuyển tiếp gói tin giữa các mạng C. Xử lý đồ họa D. Cung cấp nguồn điện **Đáp án**: B 44. Giao thức nào được sử dụng để truyền tải trang web? A. FTP B. HTTP C. SMTP D. POP3 **Đáp án**: B 45. Subnet mask 255.255.255.0 cho phép bao nhiêu địa chỉ IP trong một mạng? A. 256 B. 254 C. 128 D. 512 **Đáp án**: B 46. Switch khác với Hub ở điểm nào? A. Switch gửi dữ liệu đến đúng thiết bị, Hub gửi đến tất cả B. Hub nhanh hơn Switch C. Switch lưu trữ dữ liệu D. Hub dùng cho mạng không dây **Đáp án**: A 47. Giao thức DHCP có chức năng gì? A. Gán địa chỉ IP động cho thiết bị B. Truyền tải email C. Quản lý DNS D. Xử lý đồ họa **Đáp án**: A 48. DNS có vai trò gì trong mạng? A. Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP B. Lưu trữ dữ liệu C. Xử lý gói tin D. Cung cấp nguồn điện **Đáp án**: A 49. Giao thức FTP được sử dụng để làm gì? A. Truyền file qua mạng B. Gửi email C. Xử lý đồ họa D. Kết nối Wi-Fi **Đáp án**: A 50. Mô hình OSI có bao nhiêu tầng? A. 5 B. 6 C. 7 D. 8 **Đáp án**: C 51. Tầng nào trong mô hình OSI chịu trách nhiệm mã hóa dữ liệu? A. Application B. Presentation C. Session D. Transport **Đáp án**: B 52. Giao thức nào được sử dụng để gửi email? A. SMTP B. HTTP C. FTP D. DNS **Đáp án**: A 53. Địa chỉ MAC thuộc tầng nào trong mô hình OSI? A. Tầng 1 B. Tầng 2 C. Tầng 3 D. Tầng 4 **Đáp án**: B 54. Firewall có vai trò gì trong mạng? A. Lưu trữ dữ liệu B. Bảo vệ mạng khỏi truy cập trái phép C. Xử lý đồ họa D. Kết nối mạng Wi-Fi **Đáp án**: B 55. Giao thức nào đảm bảo truyền dữ liệu đáng tin cậy? A. UDP B. TCP C. ICMP D. FTP **Đáp án**: B 56. Địa chỉ IP 127.0.0.1 được gọi là gì? A. Địa chỉ Gateway B. Địa chỉ Loopback C. Địa chỉ Broadcast D. Địa chỉ Public **Đáp án**: B 57. NAT (Network Address Translation) có chức năng gì? A. Chuyển đổi địa chỉ IP riêng thành công khai B. Lưu trữ dữ liệu C. Xử lý đồ họa D. Kết nối Wi-Fi **Đáp án**: A 58. Trong mạng, VLAN được sử dụng để làm gì? A. Tăng tốc độ mạng B. Phân chia mạng logic mà không cần thêm phần cứng C. Lưu trữ dữ liệu D. Xử lý đồ họa **Đáp án**: B 59. Giao thức nào được sử dụng để quản lý mạng? A. SNMP B. HTTP C. FTP D. SMTP **Đáp án**: A 60. Tốc độ của mạng Gigabit Ethernet là bao nhiêu? A. 100 Mbps B. 1 Gbps C. 10 Gbps D. 1 Mbps **Đáp án**: B ## 4. Lập trình cơ bản (20 câu) 61. Trong C, câu lệnh nào dùng để nhập dữ liệu từ bàn phím? A. printf() B. scanf() C. getchar() D. puts() **Đáp án**: B 62. Biến trong lập trình có vai trò gì? A. Lưu trữ dữ liệu tạm thời B. Xử lý đồ họa C. Kết nối mạng D. Quản lý phần cứng **Đáp án**: A 63. Trong Python, để khai báo một danh sách, bạn sử dụng ký hiệu nào? A. () B. {} C. [] D. <> **Đáp án**: C 64. Câu lệnh nào trong C dùng để lặp vô hạn nếu điều kiện luôn đúng? A. for B. while C. do-while D. switch **Đáp án**: B 65. Trong Java, từ khóa nào dùng để khai báo một lớp? A. class B. struct C. void D. int **Đáp án**: A 66. Trong Python, hàm nào dùng để in dữ liệu ra màn hình? A. print() B. input() C. len() D. range() **Đáp án**: A 67. Trong C, toán tử nào dùng để so sánh bằng? A. = B. == C. != D. >= **Đáp án**: B 68. Trong Python, để lấy độ dài của một chuỗi, bạn dùng hàm nào? A. len() B. count() C. size() D. length() **Đáp án**: A 69. Trong C, kiểu dữ liệu nào dùng để lưu trữ số thực? A. int B. float C. char D. void **Đáp án**: B 70. Trong Java, để nhập dữ liệu từ bàn phím, bạn sử dụng lớp nào? A. Scanner B. System C. PrintStream D. File **Đáp án**: A 71. Trong Python, cấu trúc nào dùng để xử lý ngoại lệ? A. if-else B. try-except C. for D. while **Đáp án**: B 72. Trong C, câu lệnh switch-case được dùng để làm gì? A. Lặp qua một danh sách B. Chọn một trong nhiều lựa chọn dựa trên giá trị C. Nhập dữ liệu D. In dữ liệu **Đáp án**: B 73. Trong Python, để thêm phần tử vào danh sách, bạn dùng phương thức nào? A. add() B. append() C. insert() D. extend() **Đáp án**: B 74. Trong C, con trỏ (pointer) được sử dụng để làm gì? A. Lưu trữ địa chỉ bộ nhớ B. Lưu trữ số thực C. Xử lý đồ họa D. Kết nối mạng **Đáp án**: A 75. Trong Java, từ khóa nào dùng để kế thừa một lớp? A. extends B. implements C. super D. this **Đáp án**: A 76. Trong Python, để kiểm tra một giá trị có trong danh sách, dùng toán tử nào? A. is B. in C. == D. != **Đáp án**: B 77. Trong C, hàm main() có kiểu trả về mặc định là gì? A. void B. int C. float D. char **Đáp án**: B 78. Trong Python, để tạo một hàm, bạn sử dụng từ khóa nào? A. def B. function C. proc D. lambda **Đáp án**: A 79. Trong Java, để khai báo một hằng số, bạn sử dụng từ khóa nào? A. final B. static C. const D. var **Đáp án**: A 80. Trong C, để thoát khỏi vòng lặp, bạn sử dụng câu lệnh nào? A. break B. continue C. return D. exit **Đáp án**: A ## 5. Điện tử cơ bản và máy tính (20 câu) 81. Linh kiện nào chuyển đổi dòng điện xoay chiều thành một chiều? A. Tụ điện B. Điện trở C. Diode D. Transistor **Đáp án**: C 82. Tụ điện có chức năng gì trong mạch điện? A. Lưu trữ điện tích B. Tăng điện áp C. Giảm dòng điện D. Chuyển đổi dòng điện **Đáp án**: A 83. Điện trở được đo bằng đơn vị nào? A. Volt B. Ohm C. Ampere D. Watt **Đáp án**: B 84. Transistor được sử dụng chủ yếu để làm gì? A. Khuếch đại tín hiệu hoặc chuyển mạch B. Lưu trữ điện tích C. Chuyển đổi dòng điện D. Tăng điện áp **Đáp án**: A 85. IC (mạch tích hợp) có vai trò gì trong máy tính? A. Lưu trữ dữ liệu B. Xử lý và điều khiển tín hiệu C. Cung cấp nguồn điện D. Kết nối mạng **Đáp án**: B 86. Dòng điện trong máy tính thường là dòng gì? A. Xoay chiều (AC) B. Một chiều (DC) C. Cả AC và DC D. Không có dòng điện **Đáp án**: B 87. Zener diode được sử dụng để làm gì? A. Khuếch đại tín hiệu B. Ổn định điện áp C. Lưu trữ điện tích D. Chuyển đổi dòng điện **Đáp án**: B 88. Trong mạch điện, điện trở nối tiếp có tác dụng gì? A. Tăng tổng điện trở B. Giảm tổng điện trở C. Tăng dòng điện D. Giảm điện áp **Đáp án**: A 89. Tín hiệu số khác tín hiệu analog ở điểm nào? A. Tín hiệu số là liên tục, analog là rời rạc B. Tín hiệu số là rời rạc, analog là liên tục C. Tín hiệu số chậm hơn analog D. Tín hiệu số không truyền được **Đáp án**: B 90. Trong máy tính, bộ nguồn ATX cung cấp điện áp nào phổ biến? A. 5V, 12V B. 110V, 220V C. 3V, 9V D. 15V, 24V **Đáp án**: A 91. Linh kiện nào bảo vệ mạch khỏi dòng điện quá tải? A. Tụ điện B. Cầu chì C. Điện trở D. Diode **Đáp án**: B 92. Trong mạch điện tử, OP-AMP được dùng để làm gì? A. Khuếch đại tín hiệu B. Lưu trữ dữ liệu C. Chuyển đổi dòng điện D. Kết nối mạng **Đáp án**: A 93. Điện áp trong bo mạch chủ thường được đo bằng đơn vị nào? A. Ohm B. Volt C. Ampere D. Watt **Đáp án**: B 94. MOSFET là loại transistor gì? A. Transistor lưỡng cực B. Transistor hiệu ứng trường C. Transistor quang D. Transistor nhiệt **Đáp án**: B 95. Tụ điện gốm khác tụ điện hóa ở điểm nào? A. Tụ gốm có dung lượng lớn hơn B. Tụ điện hóa không phân cực C. Tụ gốm không phân cực D. Tụ gốm dùng cho dòng điện xoay chiều **Đáp án**: C 96. Trong mạch điện tử, LED phát sáng khi nào? A. Có dòng điện chạy qua theo hướng thuận B. Có dòng điện chạy qua theo hướng ngược C. Không có dòng điện D. Có dòng điện xoay chiều **Đáp án**: A 97. Công suất điện được đo bằng đơn vị nào? A. Volt B. Ohm C. Watt D. Ampere **Đáp án**: C 98. Trong mạch điện, tụ điện song song có tác dụng gì? A. Tăng dung lượng tổng B. Giảm dung lượng tổng C. Tăng điện áp D. Giảm dòng điện **Đáp án**: A 99. Trong máy tính, quạt tản nhiệt có vai trò gì? A. Tăng tốc độ CPU B. Giảm nhiệt độ linh kiện C. Lưu trữ dữ liệu D. Kết nối mạng **Đáp án**: B 100. SCR (Silicon Controlled Rectifier) được sử dụng để làm gì? A. Điều khiển dòng điện một chiều B. Khuếch đại tín hiệu C. Lưu trữ điện tích D. Tăng điện áp **Đáp án**: A ## 6. Lắp ráp và cài đặt máy vi tính (20 câu) 101. Khi lắp ráp máy tính, bước đầu tiên nên làm là gì? A. Lắp CPU vào bo mạch chủ B. Lắp nguồn vào thùng máy C. Kiểm tra các linh kiện D. Cài đặt hệ điều hành **Đáp án**: C 102. Socket trên bo mạch chủ dùng để làm gì? A. Kết nối ổ cứng B. Gắn CPU C. Gắn RAM D. Kết nối card đồ họa **Đáp án**: B 103. Khi lắp CPU, cần lưu ý gì? A. Không chạm vào chân cắm B. Không cần bôi keo tản nhiệt C. Lắp ngược CPU D. Không cần quạt tản nhiệt **Đáp án**: A 104. Để kết nối ổ cứng SATA với bo mạch chủ, cần cáp nào? A. Cáp IDE B. Cáp SATA C. Cáp USB D. Cáp HDMI **Đáp án**: B 105. Khi cài đặt hệ điều hành Windows, cần thiết lập gì đầu tiên? A. Cài driver B. Thiết lập boot từ USB hoặc đĩa C. Cài phần mềm ứng dụng D. Kết nối mạng **Đáp án**: B 106. Bộ nguồn ATX thường có bao nhiêu chân kết nối với bo mạch chủ? A. 20+4 B. 8 C. 16 D. 24+8 **Đáp án**: A 107. Khi lắp RAM, cần đảm bảo gì? A. RAM phải cùng loại và tốc độ B. RAM phải khác loại C. RAM không cần khớp khe D. RAM không cần điện **Đáp án**: A 108. Để kiểm tra máy tính khởi động đúng, sử dụng tính năng gì của bo mạch chủ? A. POST (Power-On Self-Test) B. BIOS C. UEFI D. CMOS **Đáp án**: A 109. Keo tản nhiệt được bôi ở đâu? A. Giữa CPU và quạt tản nhiệt B. Giữa RAM và bo mạch chủ C. Giữa ổ cứng và thùng máy D. Giữa card đồ họa và khe PCIe **Đáp án**: A 110. Khi cài đặt driver, nên ưu tiên cài driver nào trước? A. Driver card đồ họa B. Driver chipset bo mạch chủ C. Driver âm thanh D. Driver mạng **Đáp án**: B 111. Khe PCIe trên bo mạch chủ dùng để gắn thiết bị nào? A. RAM B. Card đồ họa C. Ổ cứng D. CPU **Đáp án**: B 112. Để khởi động từ USB, cần vào đâu để thiết lập? A. BIOS/UEFI B. Control Panel C. Device Manager D. Task Manager **Đáp án**: A 113. Khi lắp nguồn, cần đảm bảo công suất tối thiểu là bao nhiêu? A. 300W B. 400W C. 500W D. Phù hợp với cấu hình **Đáp án**: D 114. Để kiểm tra nhiệt độ CPU sau khi lắp ráp, sử dụng phần mềm nào? A. HWMonitor B. Notepad C. Paint D. Word **Đáp án**: A 115. Khi lắp card đồ họa, cần đảm bảo gì? A. Khe PCIe phù hợp và nguồn phụ B. Khe SATA phù hợp C. Không cần nguồn phụ D. Lắp vào khe RAM **Đáp án**: A 116. CMOS trên bo mạch chủ có vai trò gì? A. Lưu trữ cấu hình BIOS B. Xử lý đồ họa C. Lưu trữ dữ liệu D. Kết nối mạng **Đáp án**: A 117. Để cài đặt Windows từ USB, USB cần được định dạng ở chuẩn nào? A. NTFS B. FAT32 C. exFAT D. EXT4 **Đáp án**: A 118. Khi lắp quạt tản nhiệt, cần đảm bảo gì? A. Hướng gió phù hợp B. Không cần kết nối nguồn C. Lắp ngược quạt D. Không cần keo tản nhiệt **Đáp án**: A 119. Driver mạng cần được cài đặt để làm gì? A. Kết nối Internet B. Tăng tốc CPU C. Lưu trữ dữ liệu D. Xử lý đồ họa **Đáp án**: A 120. Khi lắp máy, tại sao cần sử dụng dây đeo chống tĩnh điện? A. Ngăn chặn hư hỏng linh kiện do tĩnh điện B. Tăng tốc độ lắp ráp C. Kết nối mạng D. Cung cấp nguồn điện **Đáp án**: A ## 7. Sửa chữa monitor và bộ nguồn (20 câu) 121. Nếu màn hình monitor không lên, bước kiểm tra đầu tiên là gì? A. Kiểm tra cáp nguồn và cáp tín hiệu B. Thay bo mạch chủ C. Thay ổ cứng D. Cài lại driver **Đáp án**: A 122. Bộ nguồn ATX không hoạt động, bạn nên kiểm tra gì đầu tiên? A. Quạt nguồn có quay không B. CPU có hoạt động không C. RAM có lắp đúng không D. Card đồ họa có hoạt động không **Đáp án**: A 123. Màn hình xuất hiện sọc ngang, nguyên nhân có thể là gì? A. Cáp tín hiệu lỏng hoặc hỏng B. Ổ cứng lỗi C. RAM bị lỗi D. CPU quá nóng **Đáp án**: A 124. Trong bộ nguồn, tụ điện phồng lên thường gây ra vấn đề gì? A. Nguồn không ổn định B. Máy tính chạy chậm C. Màn hình bị sọc D. Không kết nối mạng **Đáp án**: A 125. Để kiểm tra bộ nguồn ATX, bạn sử dụng thiết bị nào? A. Đồng hồ vạn năng B. Máy in C. Ổ cứng D. Card đồ họa **Đáp án**: A 126. Màn hình bị nhấp nháy, nguyên nhân có thể là gì? A. Tần số làm tươi không phù hợp B. RAM bị lỗi C. CPU quá nóng D. Ổ cứng hỏng **Đáp án**: A 127. Trong bộ nguồn, cầu chì bị cháy, bạn nên làm gì? A. Thay cầu chì cùng thông số B. Thay toàn bộ nguồn C. Bỏ qua cầu chì D. Thay tụ điện **Đáp án**: A 128. Màn hình hiển thị màu sắc sai lệch, nguyên nhân có thể là gì? A. CNova B. Cáp tín hiệu hỏng C. Bo mạch chủ lỗi D. Ổ cứng hỏng **Đáp án**: B 129. Bộ nguồn kêu tiếng "bíp" khi khởi động, nguyên nhân có thể là gì? A. Quá tải nguồn B. RAM lỗi C. CPU hỏng D. Card đồ họa lỗi **Đáp án**: A 130. Để sửa chữa màn hình không sáng, bạn kiểm tra gì? A. Bảng mạch điều khiển màn hình B. Ổ cứng C. RAM D. CPU **Đáp án**: A 131. Bộ nguồn ATX cung cấp các mức điện áp nào? A. 3.3V, 5V, 12V B. 110V, 220V C. 9V, 15V D. 24V, 48V **Đáp án**: A 132. Màn hình LCD bị điểm chết, nguyên nhân là gì? A. Tụ điện hỏng B. Pixel bị lỗi C. Cáp nguồn lỏng D. Bo mạch chủ lỗi **Đáp án**: B 133. Khi sửa bộ nguồn, tại sao cần xả tụ điện? A. Tránh bị điện giật B. Tăng điện áp C. Giảm nhiệt độ D. Tăng tốc độ **Đáp án**: A 134. Màn hình bị tối một góc, nguyên nhân có thể là gì? A. Đèn nền hỏng B. Cáp tín hiệu lỗi C. RAM lỗi D. CPU hỏng **Đáp án**: A 135. Bộ nguồn ATX có công suất định mức 500W, nghĩa là gì? A. Cung cấp tối đa 500W liên tục B. Cung cấp 500W trong 1 giờ C. Cung cấp 500W trong 1 giây D. Tiêu thụ 500W điện **Đáp án**: A 136. Màn hình hiển thị "No Signal", bạn nên kiểm tra gì? A. Cáp VGA/HDMI B. Ổ cứng C. RAM D. CPU **Đáp án**: A 137. Để kiểm tra điện áp bộ nguồn, bạn sử dụng thiết bị nào? A. Đồng hồ vạn năng B. Máy quét C. Ổ cứng D. Card đồ họa **Đáp án**: A 138. Màn hình bị nhiễu, nguyên nhân có thể là gì? A. Nguồn điện không ổn định B. RAM lỗi C. CPU quá nóng D. Ổ cứng hỏng **Đáp án**: A 139. Trong bộ nguồn, tụ điện có vai trò gì? A. Lọc nhiễu và ổn định điện áp B. Tăng điện áp C. Giảm dòng điện D. Kết nối mạng **Đáp án**: A 140. Để sửa chữa màn hình không lên, bạn kiểm tra gì đầu tiên? A. Cáp nguồn và nút nguồn B. Ổ cứng C. RAM D. CPU **Đáp án**: A ## 8. Sửa chữa thiết bị ngoại vi (20 câu) 141. Nếu bàn phím không hoạt động, bạn kiểm tra gì đầu tiên? A. Cáp kết nối hoặc pin B. Ổ cứng C. RAM D. CPU **Đáp án**: A 142. Chuột quang không di chuyển, nguyên nhân có thể là gì? A. Mắt quang bị bẩn B. RAM lỗi C. CPU hỏng D. Ổ cứng lỗi **Đáp án**: A 143. Máy in không in được, bạn nên kiểm tra gì? A. Cáp kết nối và driver B. Ổ cứng C. RAM D. CPU **Đáp án**: A 144. Loa máy tính không phát âm thanh, nguyên nhân có thể là gì? A. Driver âm thanh lỗi B. Ổ cứng hỏng C. RAM lỗi D. CPU quá nóng **Đáp án**: A 145. Để kiểm tra bàn phím USB, bạn làm gì? A. Thử cổng USB khác B. Thay ổ cứng C. Thay RAM D. Thay CPU **Đáp án**: A 146. Chuột không dây không hoạt động, bạn kiểm tra gì? A. Pin và kết nối không dây B. Ổ cứng C. RAM D. CPU **Đáp án**: A 147. Máy in báo lỗi "Paper Jam", bạn nên làm gì? A. Kiểm tra kẹt giấy B. Thay mực in C. Cài lại driver D. Thay cáp USB **Đáp án**: A 148. Loa phát âm thanh rè, nguyên nhân có thể là gì? A. Dây loa bị hỏng B. Ổ cứng lỗi C. RAM lỗi D. CPU hỏng **Đáp án**: A 149. Bàn phím bị kẹt phím, bạn nên làm gì? A. Vệ sinh bàn phím B. Thay ổ cứng C. Thay RAM D. Thay CPU **Đáp án**: A 150. Máy quét không hoạt động, bạn kiểm tra gì? A. Cáp kết nối và driver B. Ổ cứng C. RAM D. CPU **Đáp án**: A 151. Chuột không dây bị lag, nguyên nhân có thể là gì? A. Pin yếu hoặc nhiễu sóng B. RAM lỗi C. CPU hỏng D. Ổ cứng lỗi **Đáp án**: A 152. Máy in in sai màu, bạn nên làm gì? A. Kiểm tra hộp mực và cài đặt màu B. Thay ổ cứng C. Thay RAM D. Thay CPU **Đáp án**: A 153. Loa không kết nối được qua Bluetooth, bạn làm gì? A. Kiểm tra ghép nối Bluetooth B. Thay ổ cứng C. Thay RAM D. Thay CPU **Đáp án**: A 154. Bàn phím USB không nhận, bạn nên thử gì? A. Thử cổng USB khác B. Thay ổ cứng C. Thay RAM D. Thay CPU **Đáp án**: A 155. Máy in báo lỗi "Out of Ink", bạn làm gì? A. Thay hộp mực B. Thay ổ cứng C. Thay RAM D. Thay CPU **Đáp án**: A 156. Chuột quang không hoạt động trên bề mặt kính, nguyên nhân là gì? A. Bề mặt không phản xạ ánh sáng tốt B. RAM lỗi C. CPU hỏng D. Ổ cứng lỗi **Đáp án**: A 157. Loa chỉ phát âm thanh một bên, bạn kiểm tra gì? A. Cáp kết nối và cài đặt âm thanh B. Ổ cứng C. RAM D. CPU **Đáp án**: A 158. Bàn phím không gõ được một số phím, bạn làm gì? A. Vệ sinh hoặc thay bàn phím B. Thay ổ cứng C. Thay RAM D. Thay CPU **Đáp án**: A 159. Máy quét tạo ra hình ảnh mờ, nguyên nhân là gì? A. Kính quét bẩn B. RAM lỗi C. CPU hỏng D. Ổ cứng lỗi **Đáp án**: A 160. Để kiểm tra chuột USB, bạn làm gì? A. Thử cổng USB khác B. Thay ổ cứng C. Thay RAM D. Thay CPU **Đáp án**: A ## 9. Sửa chữa CPU (20 câu) 161. Nếu CPU không hoạt động, bạn kiểm tra gì đầu tiên? A. Kết nối nguồn và tản nhiệt B. Ổ cứng C. RAM D. Card đồ họa **Đáp án**: A 162. CPU quá nóng có thể gây ra hiện tượng gì? A. Máy tính tự tắt hoặc treo B. Ổ cứng lỗi C. RAM hỏng D. Màn hình bị sọc **Đáp án**: A 163. Để kiểm tra nhiệt độ CPU, bạn sử dụng phần mềm nào? A. HWMonitor B. Notepad C. Paint D. Word **Đáp án**: A 164. CPU bị lỗi chân cắm, bạn nên làm gì? A. Thay CPU mới B. Thay ổ cứng C. Thay RAM D. Thay bo mạch chủ **Đáp án**: A 165. Keo tản nhiệt cần được thay bao lâu một lần? A. 1-2 năm B. 5 năm C. 10 năm D. Không cần thay **Đáp án**: A 166. CPU không nhận, nguyên nhân có thể là gì? A. Socket không tương thích B. RAM lỗi C. Ổ cứng hỏng D. Card đồ họa lỗi **Đáp án**: A 167. Để làm sạch keo tản nhiệt cũ, bạn sử dụng gì? A. Cồn isopropyl B. Nước C. Xà phòng D. Dầu ăn **Đáp án**: A 168. CPU chạy chậm, nguyên nhân có thể là gì? A. Quá nhiệt hoặc thiếu nguồn B. Ổ cứng đầy C. RAM lỗi D. Card đồ họa hỏng **Đáp án**: A 169. Để kiểm tra hiệu suất CPU, bạn sử dụng công cụ nào? A. CPU-Z B. Paint C. Notepad D. Word **Đáp án**: A 170. CPU bị lỗi, bạn nên làm gì trước khi thay mới? A. Kiểm tra BIOS và cập nhật B. Thay ổ cứng C. Thay RAM D. Thay card đồ họa **Đáp án**: A 171. Quạt tản nhiệt CPU không quay, bạn làm gì? A. Kiểm tra kết nối nguồn quạt B. Thay ổ cứng C. Thay RAM D. Thay card đồ họa **Đáp án**: A 172. CPU không tương thích với bo mạch chủ, bạn kiểm tra gì? A. Socket và chipset B. Ổ cứng C. RAM D. Card đồ họa **Đáp án**: A 173. Để ép xung CPU, bạn cần làm gì? A. Điều chỉnh thông số trong BIOS B. Thay ổ cứng C. Thay RAM D. Thay card đồ họa **Đáp án**: A 174. CPU bị lỗi "thermal throttling", nguyên nhân là gì? A. Nhiệt độ quá cao B. RAM lỗi C. Ổ cứng hỏng D. Card đồ họa lỗi **Đáp án**: A 175. Để kiểm tra xung nhịp CPU, bạn sử dụng công cụ nào? A. CPU-Z B. Notepad C. Paint D. Word **Đáp án**: A 176. CPU bị hỏng chân cắm, bạn có thể sửa được không? A. Không, cần thay CPU B. Có, dùng keo dán C. Có, dùng băng dính D. Có, dùng cồn **Đáp án**: A 177. Để giảm nhiệt độ CPU, bạn nên làm gì? A. Thay keo tản nhiệt và quạt tốt hơn B. Thay ổ cứng C. Thay RAM D. Thay card đồ họa **Đáp án**: A 178. CPU không nhận trong BIOS, bạn kiểm tra gì? A. Cập nhật BIOS và kiểm tra socket B. Thay ổ cứng C. Thay RAM D. Thay card đồ họa **Đáp án**: A 179. Keo tản nhiệt giúp gì cho CPU? A. Truyền nhiệt từ CPU sang tản nhiệt B. Tăng tốc độ CPU C. Bảo vệ CPU khỏi tĩnh điện D. Kết nối CPU với bo mạch chủ **Đáp án**: A 180. CPU bị lỗi "blue screen", bạn nên làm gì? A. Kiểm tra nhiệt độ và driver B. Thay ổ cứng C. Thay RAM D. Thay card đồ họa **Đáp án**: A ## 10. Thiết kế, xây dựng mạng LAN (20 câu) 181. Mạng LAN là gì? A. Mạng cục bộ B. Mạng diện rộng C. Mạng không dây D. Mạng toàn cầu **Đáp án**: A 182. Thiết bị nào cần thiết để kết nối các máy tính trong mạng LAN? A. Switch B. Ổ cứng C. RAM D. CPU **Đáp án**: A 183. Cáp Ethernet phổ biến nhất hiện nay là loại nào? A. Cat5 B. Cat6 C. Cat3 D. Cat7 **Đáp án**: B 184. Để chia sẻ Internet trong mạng LAN, cần thiết bị nào? A. Router B. Switch C. Hub D. Modem **Đáp án**: A 185. Giao thức nào được sử dụng trong mạng LAN? A. TCP/IP B. FTP C. SMTP D. HTTP **Đáp án**: A 186. Để thiết lập địa chỉ IP tĩnh cho máy tính trong LAN, bạn làm gì? A. Cấu hình trong cài đặt mạng B. Thay ổ cứng C. Thay RAM D. Thay CPU **Đáp án**: A 187. VLAN trong mạng LAN có tác dụng gì? A. Phân chia mạng logic B. Tăng tốc độ mạng C. Lưu trữ dữ liệu D. Xử lý đồ họa **Đáp án**: A 188. Để kiểm tra kết nối mạng LAN, bạn sử dụng lệnh nào? A. ping B. dir C. copy D. del **Đáp án**: A 189. Tốc độ tối đa của cáp Cat6 là bao nhiêu? A. 1 Gbps B. 10 Gbps C. 100 Mbps D. 40 Gbps **Đáp án**: B 190. Để bảo mật mạng LAN, bạn nên làm gì? A. Sử dụng mật khẩu Wi-Fi mạnh và mã hóa B. Thay ổ cứng C. Thay RAM D. Thay CPU **Đáp án**: A 191. DHCP trong mạng LAN có vai trò gì? A. Cấp phát địa chỉ IP tự động B. Lưu trữ dữ liệu C. Xử lý đồ họa D. Kết nối Wi-Fi **Đáp án**: A 192. Để kết nối hai mạng LAN, bạn sử dụng thiết bị nào? A. Router B. Switch C. Hub D. Modem **Đáp án**: A 193. Giao thức nào kiểm tra lỗi trong mạng LAN? A. ICMP B. FTP C. SMTP D. HTTP **Đáp án**: A 194. Để kiểm tra tốc độ mạng LAN, bạn sử dụng công cụ nào? A. Speedtest B. Notepad C. Paint D. Word **Đáp án**: A 195. Mạng LAN không dây sử dụng công nghệ nào? A. Wi-Fi B. Bluetooth C. NFC D. Zigbee **Đáp án**: A 196. Để cấu hình switch trong mạng LAN, bạn cần gì? A. Địa chỉ IP và VLAN B. Ổ cứng C. RAM D. CPU **Đáp án**: A 197. Cáp mạng Ethernet sử dụng đầu nối nào? A. RJ45 B. USB C. HDMI D. VGA **Đáp án**: A 198. Để tăng tốc độ mạng LAN, bạn nên làm gì? A. Sử dụng cáp Cat6 hoặc Cat7 B. Thay ổ cứng C. Thay RAM D. Thay CPU **Đáp án**: A 199. Mạng LAN có bao nhiêu thiết bị tối đa khi dùng subnet mask 255.255.255.0? A. 254 B. 128 C. 512 D. 1024 **Đáp án**: A 200. Để kiểm tra cấu hình mạng LAN, bạn sử dụng lệnh nào? A. ipconfig B. dir C. copy D. del **Đáp án**: A ## 11. Quản trị mạng (20 câu) 201. Vai trò của quản trị viên mạng là gì? A. Quản lý và bảo trì mạng B. Lập trình phần mềm C. Thiết kế đồ họa D. Sửa chữa phần cứng **Đáp án**: A 202. Công cụ nào được sử dụng để giám sát lưu lượng mạng? A. Wireshark B. Notepad C. Paint D. Word **Đáp án**: A 203. Giao thức SNMP dùng để làm gì? A. Quản lý thiết bị mạng B. Truyền file C. Gửi email D. Xử lý đồ họa **Đáp án**: A 204. Để bảo mật mạng, bạn nên sử dụng giao thức nào? A. WPA3 B. FTP C. SMTP D. HTTP **Đáp án**: A 205. Firewall trong quản trị mạng có vai trò gì? A. Lọc và kiểm soát lưu lượng mạng B. Lưu trữ dữ liệu C. Xử lý đồ họa D. Kết nối Wi-Fi **Đáp án**: A 206. Để sao lưu cấu hình router, bạn làm gì? A. Lưu file cấu hình qua giao diện quản trị B. Thay ổ cứng C. Thay RAM D. Thay CPU **Đáp án**: A 207. Giao thức nào dùng để cấu hình mạng từ xa? A. SSH B. FTP C. SMTP D. HTTP **Đáp án**: A 208. Để kiểm tra tốc độ mạng, bạn sử dụng công cụ nào? A. Speedtest B. Notepad C. Paint D. Word **Đáp án**: A 209. VLAN được sử dụng để làm gì trong quản trị mạng? A. Phân chia mạng logic B. Tăng tốc độ mạng C. Lưu trữ dữ liệu D. Xử lý đồ họa **Đáp án**: A 210. Để ngăn chặn truy cập trái phép, bạn làm gì? A. Sử dụng mật khẩu mạnh và mã hóa B. Thay ổ cứng C. Thay RAM D. Thay CPU **Đáp án**: A 211. Giao thức nào dùng để đồng bộ thời gian trong mạng? A. NTP B. FTP C. SMTP D. HTTP **Đáp án**: A 212. Để kiểm tra kết nối mạng, bạn sử dụng lệnh nào? A. ping B. dir C. copy D. del **Đáp án**: A 213. NAT trong quản trị mạng có vai trò gì? A. Chuyển đổi địa chỉ IP B. Lưu trữ dữ liệu C. Xử lý đồ họa D. Kết nối Wi-Fi **Đáp án**: A 214. Để giám sát hiệu suất mạng, bạn sử dụng công cụ nào? A. Nagios B. Notepad C. Paint D. Word **Đáp án**: A 215. Giao thức nào dùng để truyền file an toàn? A. SFTP B. FTP C. SMTP D. HTTP **Đáp án**: A 216. Để cấu hình địa chỉ IP động, bạn sử dụng giao thức nào? A. DHCP B. FTP C. SMTP D. HTTP **Đáp án**: A 217. Để kiểm tra cấu hình mạng trên Windows, bạn dùng lệnh nào? A. ipconfig B. dir C. copy D. del **Đáp án**: A 218. Giao thức nào dùng để quản lý DNS? A. DNS B. FTP C. SMTP D. HTTP **Đáp án**: A 219. Để bảo vệ mạng khỏi DDoS, bạn làm gì? A. Sử dụng firewall và giới hạn lưu lượng B. Thay ổ cứng C. Thay RAM D. Thay CPU **Đáp án**: A 220. Công cụ nào dùng để phân tích gói tin mạng? A. Wireshark B. Notepad C. Paint D. Word **Đáp án**: A ## 12. Thiết kế và quản trị website (20 câu) 221. Ngôn ngữ nào dùng để tạo cấu trúc trang web? A. HTML B. CSS C. JavaScript D. Python **Đáp án**: A 222. CSS có vai trò gì trong thiết kế web? A. Tạo giao diện và định dạng B. Xử lý logic C. Quản lý cơ sở dữ liệu D. Kết nối mạng **Đáp án**: A 223. JavaScript được sử dụng để làm gì? A. Tạo tính tương tác cho trang web B. Tạo cấu trúc trang web C. Quản lý máy chủ D. Lưu trữ dữ liệu **Đáp án**: A 224. Để quản trị website, bạn cần làm gì? A. Cập nhật nội dung và bảo mật B. Thay ổ cứng C. Thay RAM D. Thay CPU **Đáp án**: A 225. CMS là gì? A. Hệ thống quản trị nội dung B. Hệ thống quản trị mạng C. Hệ thống quản trị phần cứng D. Hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu **Đáp án**: A 226. WordPress là gì? A. Một CMS phổ biến B. Một ngôn ngữ lập trình C. Một công cụ thiết kế đồ họa D. Một giao thức mạng **Đáp án**: A 227. Để tối ưu SEO cho website, bạn làm gì? A. Sử dụng từ khóa và thẻ meta B. Thay ổ cứng C. Thay RAM D. Thay CPU **Đáp án**: A 228. HTML5 có cải tiến gì so với HTML4? A. Hỗ trợ video và âm thanh B. Tăng tốc độ mạng C. Quản lý cơ sở dữ liệu D. Kết nối Wi-Fi **Đáp án**: A 229. Để tạo website responsive, bạn sử dụng gì? A. CSS Media Queries B. JavaScript C. HTML D. PHP **Đáp án**: A 230. Giao thức nào dùng để tải website an toàn? A. HTTPS B. HTTP C. FTP D. SMTP **Đáp án**: A 231. Để kiểm tra tốc độ tải trang web, bạn sử dụng công cụ nào? A. Google PageSpeed Insights B. Notepad C. Paint D. Word **Đáp án**: A 232. Thẻ meta nào quan trọng cho SEO? A. Description B. Title C. Header D. Footer **Đáp án**: A 233. Để quản lý cơ sở dữ liệu website, bạn sử dụng gì? A. MySQL B. HTML C. CSS D. JavaScript **Đáp án**: A 234. PHP có vai trò gì trong thiết kế web? A. Xử lý phía server B. Tạo giao diện C. Tạo tính tương tác D. Quản lý mạng **Đáp án**: A 235. Để bảo mật website, bạn nên làm gì? A. Sử dụng SSL và cập nhật thường xuyên B. Thay ổ cứng C. Thay RAM D. Thay CPU **Đáp án**: A 236. Công cụ nào dùng để kiểm tra lỗi HTML? A. W3C Validator B. Notepad C. Paint D. Word **Đáp án**: A 237. Để thêm biểu mẫu vào website, bạn sử dụng thẻ HTML nào? A.